đẳng cấp

  1. (arithm.) caste
    • đẳng cấp thứ ba
      Tiers Etat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đẳng cấp"

đẳng cấp
Trong môn cờ vua, anh ấy là một kỳ thủ đẳng cấp quốc tế.